| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Cầu Ngang Đường đê LHĐ - LHT - Cầu 5 Rê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Đông ĐT 826B - Cầu ấp Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Đông Cầu ấp Đông - LHT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Đông ĐT 826B - xóm biền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Long Ninh ĐT 826B - Đê bao Rạch Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Long Ninh ĐT 826B - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Ông Rèn ĐT 826B - Cầu bà Huỳnh Thị Rê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường GTNT ấp Rạch cát Đường tỉnh 826B - Đê bao Rạch cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Hựu Lộc nhỏ ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Hựu Lộc nhỏ ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Hựu Lộc nhỏ ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên ấp Long Ninh - Rạch Đào Đường tỉnh 826B - Đê bao Rạch cát (6m cấp phối đá dăm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên ấp Long Ninh - Rạch Đào Đường tỉnh 826B - Đê bao Rạch cát (6m cấp phối đá dăm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên ấp Long Ninh - Rạch Đào Đường tỉnh 826B - Đê bao Rạch cát (6m cấp phối đá dăm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên ấp Trung - Rạch Đào ĐT 826B - Đê bao Rạch Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên xã Long Hựu Đông - Long Hựu Tây (đê bao thuỷ sản) ĐT826B - Đường huyện 82 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên xã Long Hựu Đông - Long Hựu Tây (đê bao thuỷ sản) ĐT826B - Đường huyện 82 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường liên xã Long Hựu Đông - Long Hựu Tây (đê bao thuỷ sản) ĐT826B - Đường huyện 82 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhà tu Long Hưng Đường tỉnh 826B đến đường Rạch Ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhà tu Long Hưng Đường tỉnh 826B đến đường Rạch Ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Rạch Ranh ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Rạch Ranh ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường vào trường tiểu học Long Hựu Tây ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường vào trường tiểu học Long Hựu Tây ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Xóm mới Mỹ Điền ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Xóm mới Mỹ Điền ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.180.000 | 3.626.000 | 2.072.000 | 518.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.180.000 | 3.626.000 | 2.072.000 | 518.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.400.000 | 5.180.000 | 2.960.000 | 740.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.920.000 | 4.144.000 | 2.368.000 | 592.000 |
| Xã Long Hựu |
Kinh Nước Mặn Sông Vàm Cỏ - Sông Rạch Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Kinh Nước Mặn Sông Vàm Cỏ - Sông Rạch Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |