| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |