| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000 | 5.482.000 | 3.132.000 | 783.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2, 4, 5, 6, 7, 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.004.000 | 2.802.000 | 1.601.000 | 400.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2, 4, 5, 6, 7, 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2, 4, 5, 6, 7, 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2, 4, 5, 6, 7, 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.576.000 | 3.203.000 | 1.830.000 | 457.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.466.000 | 3.126.000 | 1.786.000 | 446.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.380.000 | 4.466.000 | 2.552.000 | 638.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cách cầu Chợ Trạm 100m - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |