| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.814.000 | 1.969.000 | 1.125.000 | 281.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.020.000 | 2.814.000 | 1.608.000 | 402.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835B Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835B Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.216.000 | 2.251.000 | 1.286.000 | 321.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường 25/04 ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường 25/04 ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Bờ Miễu ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Bờ Miễu ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Bờ Miễu ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) ĐH 20 - thửa đất số 839 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) ĐH 20 - thửa đất số 839 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Hai Sang Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - Đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Hai Sang Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - Đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Thiên Mụ ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Thiên Mụ ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Thiên Mụ ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung) ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung) ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung) ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Hai ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Hai ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Hai ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Hai ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |