| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tư Lường) Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Út Mười Hai) Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Út Mười Hai) Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc) ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc) ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc) ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm) ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm) ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm) ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu) ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu) ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu) ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Hai Trương) ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Hai Trương) ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung - Lộc Hậu (Tám Ken) Đường Đoàn Văn Diệu-Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon) Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon) Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon) Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam) Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Sáu Đủ) ĐT.835-Đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Sáu Đủ) ĐT.835-Đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thanh Ba Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thanh Ba Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thanh Ba Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuân Bắc (Hai Hoàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuân Bắc (Hai Hoàng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Hai So) QL50 - Thửa đất số 33. TBĐ 34 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Năm Sương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Sáu Đực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Sáu Lợi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Liêm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |