| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Xóm Chợ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Bảy Minh) ĐT 826 - Thửa đất số 241. 268 TBĐ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Bảy Minh) ĐT 826 - Thửa đất số 241. 268 TBĐ 17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 2 (Năm Hoàng) Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 186. TBĐ 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 2 (Năm Hoàng) Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 186. TBĐ 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Tổ 8) Đ. Kênh Đại Hội - Ranh xã Long Hòa - Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Tổ 8) Đ. Kênh Đại Hội - Ranh xã Long Hòa - Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Hai Đồng Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Hai Đồng Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Hai Đồng Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường hẻm Tây Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường hẻm Tây Bắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường hẻm Tây Bắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường hẻm Tây Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Huỳnh Thị Luông ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Huỳnh Thị Luông ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Huỳnh Thị Luông ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Ba Đê QL50 - Thửa đất 54. TBĐ 34 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Ba Đê QL50 - Thửa đất 54. TBĐ 34 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Cấp 3 Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường Kênh Chính trì ĐT 835 (thửa 4676; TBĐ 03) - Kênh Xáng B (thửa 1914 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Đường Kênh Chính trì ĐT 835 (thửa 4676; TBĐ 03) - Kênh Xáng B (thửa 1914 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Đại Hội Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Đại Hội Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường kênh Giáp Mè ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường kênh Giáp Mè ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Hai Thảo Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Hai Thảo Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Hai Thảo Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |