| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Thầy Tám Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 383. TBĐ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Tư Tứ Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Tư Tứ Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Cầu Thầy Cai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng A ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước - Đường Nguyễn Thị Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lê Thị Lục ĐH 20 - Cống Cầu Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lê Thị Phu Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lê Thị Phu Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lương Văn Bào QL 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lương Văn Bào QL 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lương Văn Tiên ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lương Văn Tiên ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Lương Văn Tiên ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mai Văn É ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm ĐT 835 - Rạch Bà Nhang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm ĐT 835 - Rạch Bà Nhang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Năm Học ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Năm Học ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |