| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000 | 189.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000 | 189.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Mỹ Quý | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây Ấp 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây Ấp 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Mỹ Quý | Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Quý | Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.220.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Mỹ Quý | Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Quý Đông (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Quý Đông (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Quý Đông (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Quý Đông (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000 | 217.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Thạnh Bắc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Mỹ Quý | Xã Mỹ Thạnh Bắc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |