| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê ấp 3 Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê ấp 3 Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê bao Rạch Cát Ranh H.Cần Đước - ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê bao Rạch Cát Ranh H.Cần Đước - ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Bao Rạch Đập ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Bao Rạch Đập ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Bao Rạch Đập ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Bao Rạch Đập ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê bao sông Mồng Gà Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê bao sông Mồng Gà Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000 | 660.000 | 377.000 | 94.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường đê Trường Long ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Long Chánh Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Long Chánh Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Long Chánh Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Long Chánh Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Long Chánh Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Tập An Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Tập An Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Tập An Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đình Tập An Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Phước Vĩnh Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |