| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tuyên Bình |
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền Sông Long Khốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền Sông Long Khốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Đoạn từ Trường Tiểu học đến UBND xã Tuyên Bình củ cặp đường tỉnh 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Tuyến dân cư Bình Châu Tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |