| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vàm Cỏ | Đường Nguyễn Văn Phu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Nguyễn Văn Phu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Ông Đồ Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Sộn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Sộn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Sộn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Sộn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Tiên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Phạm Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Trần Thị Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Trần Thị Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Trần Thị Trâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Trần Thị Trâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Dần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Dần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Dần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Dần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ | Đường Võ Văn Nhường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Vàm Cỏ |
Huỳnh Văn Đảnh ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000 | 1.195.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Vàm Cỏ |
Huỳnh Văn Đảnh ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000 | 1.708.000 | 976.000 | 244.000 |
| Xã Vàm Cỏ |
Huỳnh Văn Đảnh ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.952.000 | 1.366.000 | 780.000 | 195.000 |