| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.031.000 | 3.521.000 | 2.012.000 | 502.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.188.000 | 5.031.000 | 2.875.000 | 718.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.750.000 | 4.024.000 | 2.300.000 | 574.000 |
| Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Cống ông 10 tai - Giáp ranh Hưng Thuận (cũ) (Cầu kênh Đông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Cống ông 10 tai - Giáp ranh Hưng Thuận (cũ) (Cầu kênh Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường An Tịnh |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |