| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tân -Lộc Châu Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) - Ranh Đôn Thuận (cũ) (Kênh 20) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 1 Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 1 Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 1 Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 2 Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 2 Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thành 2 Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thọ 1 Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thọ 1 Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thọ 1 Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000 | 1.816.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.637.000 | 1.845.000 | 1.054.000 | 263.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.768.000 | 2.637.000 | 1.507.000 | 376.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.014.000 | 2.109.000 | 1.205.000 | 300.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.058.000 | 1.440.000 | 823.000 | 205.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.612.000 | 1.128.000 | 644.000 | 160.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong QL22-Vp khu phố Suối Sâu cũ - Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong QL22-Vp khu phố Suối Sâu cũ - Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000 | 1.816.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |