| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Võ Văn Mùi Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.004.000 | 2.802.000 | 1.601.000 | 400.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Mùi Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Mùi Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Mùi Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.576.000 | 3.203.000 | 1.830.000 | 457.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Tần Trương Định - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.412.000 | 19.188.000 | 10.964.000 | 2.741.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Tần Trương Định - QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
39.160.000 | 27.412.000 | 15.664.000 | 3.916.000 |
| Phường Long An |
Võ Văn Tần Trương Định - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.328.000 | 21.929.000 | 12.531.000 | 3.132.000 |