| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.022.000 | 5.615.000 | 3.208.000 | 802.000 |
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.460.000 | 8.022.000 | 4.584.000 | 1.146.000 |
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.168.000 | 6.417.000 | 3.667.000 | 916.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Phường Long An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót) Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Long An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót) Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường Cầu Bà Rịa Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.802.000 | 3.361.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000 | 11.319.000 | 6.468.000 | 1.617.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.860.000 | 4.802.000 | 2.744.000 | 686.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.488.000 | 3.841.000 | 2.195.000 | 548.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000 | 12.936.000 | 7.392.000 | 1.848.000 |
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.372.000 | 960.000 | 548.000 | 137.000 |
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.491.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.130.000 | 1.491.000 | 852.000 | 213.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.704.000 | 1.192.000 | 681.000 | 170.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |