Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Long An Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.107 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.022.000 5.615.000 3.208.000 802.000
Phường Long An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.460.000 8.022.000 4.584.000 1.146.000
Phường Long An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.168.000 6.417.000 3.667.000 916.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000 3.160.000 1.806.000 451.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000 3.612.000 2.064.000 516.000
Phường Long An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.368.000 3.057.000 1.747.000 436.000
Phường Long An ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.404.000 3.782.000 2.161.000 540.000
Phường Long An ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.720.000 5.404.000 3.088.000 772.000
Phường Long An ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.176.000 4.323.000 2.470.000 617.000
Phường Long An Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.311.000 2.317.000 1.324.000 331.000
Phường Long An Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.730.000 3.311.000 1.892.000 473.000
Phường Long An Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.784.000 2.648.000 1.513.000 378.000
Phường Long An Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.784.000 2.648.000 1.513.000 378.000
Phường Long An Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000 1.313.000 750.000 187.000
Phường Long An Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000 1.313.000 750.000 187.000
Phường Long An Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.680.000 1.876.000 1.072.000 268.000
Phường Long An Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.144.000 1.500.000 857.000 214.000
Phường Long An Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Phường Long An Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000 1.881.000 1.075.000 268.000
Phường Long An Đường Cầu Bà Rịa
Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000 1.075.000 614.000 153.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.802.000 3.361.000 1.920.000 480.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.170.000 11.319.000 6.468.000 1.617.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000 16.170.000 9.240.000 2.310.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000 16.170.000 9.240.000 2.310.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.860.000 4.802.000 2.744.000 686.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.488.000 3.841.000 2.195.000 548.000
Phường Long An Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.480.000 12.936.000 7.392.000 1.848.000
Phường Long An Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.372.000 960.000 548.000 137.000
Phường Long An Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.372.000 784.000 196.000
Phường Long An Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.568.000 1.097.000 627.000 156.000
Phường Long An Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.491.000 1.043.000 596.000 149.000
Phường Long An Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.130.000 1.491.000 852.000 213.000
Phường Long An Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.704.000 1.192.000 681.000 170.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000 950.000 543.000 135.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 776.000 194.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000 1.086.000 620.000 155.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 999.000 571.000 142.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.632.000 1.142.000 652.000 163.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000 1.509.000 862.000 215.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000 1.724.000 985.000 246.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000 1.724.000 985.000 246.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000 950.000 543.000 135.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 776.000 194.000
Phường Long An Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000 1.086.000 620.000 155.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?