| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Thanh Điền |
Hẻm 10, đường số 6, Lạc Long Quân (đường trước trụ sở UBND phường Thanh Điền) Đường số 6 Lạc Long Quân - Hẻm 8 Phạm Văn Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.951.000 | 1.365.000 | 780.000 | 195.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 10.500.000 | 6.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.240.000 | 12.768.000 | 7.296.000 | 1.824.000 |
| Phường Thanh Điền |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.592.000 | 10.214.000 | 5.836.000 | 1.459.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Thái Bường Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.342.000 | 4.439.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Thái Bường Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.060.000 | 6.342.000 | 3.624.000 | 906.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Thái Bường Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000 | 5.073.000 | 2.899.000 | 724.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.012.000 | 8.408.000 | 4.804.000 | 1.201.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.188.000 | 9.231.000 | 5.275.000 | 1.318.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.160.000 | 12.012.000 | 6.864.000 | 1.716.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.840.000 | 13.188.000 | 7.536.000 | 1.884.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.072.000 | 10.550.000 | 6.028.000 | 1.507.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.728.000 | 9.609.000 | 5.491.000 | 1.372.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.771.000 | 2.639.000 | 1.508.000 | 376.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.066.000 | 2.146.000 | 1.226.000 | 306.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.645.000 | 2.551.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.388.000 | 3.771.000 | 2.155.000 | 538.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.208.000 | 3.645.000 | 2.083.000 | 520.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.380.000 | 3.066.000 | 1.752.000 | 438.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.166.000 | 2.916.000 | 1.666.000 | 416.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000 | 3.016.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.504.000 | 2.452.000 | 1.401.000 | 350.000 |