| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000 | 973.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 - Cổng văn hóa ấp Ông Bụi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000 | 1.362.000 | 778.000 | 194.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000 | 1.036.000 | 592.000 | 148.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.640.000 | 1.148.000 | 656.000 | 164.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |