Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Bình Đức Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Bình Đức, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 101 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
426.000 298.000 170.000 42.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
426.000 298.000 170.000 42.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Bình Đức Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
945.000 661.000 378.000 94.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.113.000 779.000 445.000 111.000
Xã Bình Đức ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000 872.000 498.000 124.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.590.000 1.113.000 636.000 159.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.590.000 1.113.000 636.000 159.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 945.000 540.000 135.000
Xã Bình Đức ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 945.000 540.000 135.000
Xã Bình Đức ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.780.000 1.246.000 712.000 178.000
Xã Bình Đức ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000 996.000 569.000 142.000
Xã Bình Đức ĐT 832
QL 1A - Chợ Nhựt Chánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.813.000 1.036.000 259.000
Xã Bình Đức ĐT 832
QL 1A - Chợ Nhựt Chánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.813.000 1.036.000 259.000
Xã Bình Đức ĐT 832
Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Bình Đức ĐT 832
Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.440.000 2.408.000 1.376.000 344.000
Xã Bình Đức ĐT 832
Cầu Bắc Tân - Ranh xã Vàm Cỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.616.000 1.831.000 1.046.000 261.000
Xã Bình Đức Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã Bình Đức Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Bình Đức Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Bình Đức Đường Đốc Tưa
QL 1A - Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000 1.085.000 620.000 155.000
Xã Bình Đức Đường Đốc Tưa
QL 1A - Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.240.000 868.000 496.000 124.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
427.000 298.000 170.000 42.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
820.000 574.000 328.000 82.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
820.000 574.000 328.000 82.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
656.000 459.000 262.000 65.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Bình Đức Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
ĐT 832 - Cầu ông Hưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
686.000 480.000 274.000 68.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
686.000 480.000 274.000 68.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Bình Đức Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?