| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
426.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
426.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bình Đức | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000 | 661.000 | 378.000 | 94.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.113.000 | 779.000 | 445.000 | 111.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000 | 1.113.000 | 636.000 | 159.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000 | 1.113.000 | 636.000 | 159.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.780.000 | 1.246.000 | 712.000 | 178.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 832 QL 1A - Chợ Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 832 QL 1A - Chợ Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 832 Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 832 Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 832 Cầu Bắc Tân - Ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Xã Bình Đức | Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Bình Đức | Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Bình Đức | Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Đốc Tưa QL 1A - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Đốc Tưa QL 1A - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Bình Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình ĐT 832 - Cầu ông Hưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |