Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Bình Hòa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Bình Hòa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 104 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.192.000 834.000 476.000 119.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000 1.041.000 595.000 148.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.168.000 1.517.000 867.000 216.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.168.000 1.517.000 867.000 216.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lý Thị Liền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Đượm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000 812.000 464.000 116.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
434.000 303.000 173.000 43.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
496.000 347.000 198.000 49.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Bình Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Bình Hòa Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
427.000 298.000 170.000 42.000
Xã Bình Hòa Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Xã Bình Hòa Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Xã Bình Hòa Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
763.000 534.000 305.000 76.000
Xã Bình Hòa Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.090.000 763.000 436.000 109.000
Xã Bình Hòa Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
872.000 610.000 348.000 87.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.274.000 891.000 509.000 127.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000 1.068.000 610.000 152.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000 1.526.000 872.000 218.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000 1.220.000 697.000 174.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
552.000 386.000 220.000 55.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000 487.000 278.000 69.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Xã Bình Hòa Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?