| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Ngô Thị Thân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Giỏi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Thiệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Nguyễn Thị Chực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Phan Thị Có |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Nguyễn Thị Chực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Phan Thị Có |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Ngô Thị Thân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lý Thị Liền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Đượm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Giỏi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
434.000 | 303.000 | 173.000 | 43.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
496.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường Lê Quốc Sản (Từ Cụm dân cư ấp 3 - Kênh Thanh Niên 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường ra biên giới giai đoạn 2 Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường ra biên giới giai đoạn 2 Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường ra biên giới giai đoạn 2 Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.274.000 | 891.000 | 509.000 | 127.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tuần tra biên giới Đoạn đi qua xã Bình Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường tuần tra biên giới Đoạn đi qua xã Bình Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |