| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân của bà Trần Thị Kim Hồng, Xã Đức Hòa Tiếp giáp đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân của bà Trần Thị Kim Hồng, Xã Đức Hòa Tiếp giáp đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân của Công ty TNHH Liên Hưng, Xã Đức Hòa Tiếp giáp đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân của Công ty TNHH Liên Hưng, Xã Đức Hòa Tiếp giáp đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân của Công ty TNHH Liên Hưng, Xã Đức Hòa Tiếp giáp đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu tái định cư cụm CN Hải Sơn, Khu dân cư Hải Sơn (Giai đoạn 3+4), Khu dân cư Hải Sơn, Khu dân cư đầu tư và kinh doanh hạ tầng Hải Sơn (xã Đức Hòa Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu tái định cư hai bên đường ĐT.823D (thị trấn Đức Hòa cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.143.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu tái định cư hai bên đường ĐT.823D (thị trấn Đức Hòa cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu tái định cư hai bên đường ĐT.823D (thị trấn Đức Hòa cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu tái định cư Hựu Thạnh - Hải Sơn (KCN Thế Kỷ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu tái định cư Hựu Thạnh - Hải Sơn (KCN Thế Kỷ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu vực bến xe mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.714.000 | 5.399.000 | 3.085.000 | 771.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu vực bến xe mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.020.000 | 7.714.000 | 4.408.000 | 1.102.000 |
| Xã Đức Hòa | Khu vực bến xe mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.816.000 | 6.171.000 | 3.526.000 | 881.000 |
| Xã Đức Hòa |
QL N2 Cách 150m Ngã ba Hòa Khánh (hướng cầu Đức Hòa) - cầu Đức Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Đức Hòa |
QL N2 Cách 150m Ngã ba Hòa Khánh (hướng cầu Đức Hòa) - cầu Đức Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Đức Hòa | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Đức Hòa | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Đức Hòa | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Đức Hòa |
Trung tâm thương mại - An Nông 3 Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |