| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa | Đường kênh ranh Cầu Đôi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh ranh Cầu Đôi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tám Chiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tám Chiếu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tám Chiếu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tư Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tư Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường kênh Tư Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Thị Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.253.000 | 877.000 | 501.000 | 125.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Thị Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.790.000 | 1.253.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Thị Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.432.000 | 1.002.000 | 572.000 | 143.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.317.000 | 1.621.000 | 926.000 | 231.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.310.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000 | 1.232.000 | 704.000 | 176.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.648.000 | 1.853.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Điểm dân cư đô thị của Công ty TNHH BĐS Bao Trung Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Điểm dân cư đô thị của Công ty TNHH BĐS Bao Trung Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.143.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.143.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.143.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |