Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Đức Huệ Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Đức Huệ, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 159 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Đức Huệ ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Đức Huệ ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Đức Huệ ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Đức Huệ ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Đức Huệ Đường Cặp kênh Trà Cú Thượng (nhựa) Bến phà Trà cú-Ngã 5 Bình Thành Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Xã Đức Huệ Đường Cặp kênh Trà Cú Thượng (nhựa) Bến phà Trà cú-Ngã 5 Bình Thành Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000 301.000 172.000 43.000
Xã Đức Huệ Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã Đức Huệ Khu chợ xã Bình Hòa Nam Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000 911.000 520.000 130.000
Xã Đức Huệ Khu chợ xã Bình Hòa Nam Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000 1.302.000 744.000 186.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Ngã 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Trung tâm xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 681.000 389.000 97.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000 259.000 148.000 37.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Trung tâm xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Đức Huệ Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Ngã 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Xã Đức Huệ Khu Tái định cư đường Vành Đai 4 (KDC Long Hải) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 681.000 389.000 97.000
Xã Đức Huệ Khu Tái định cư đường Vành Đai 4 (KDC Long Hải) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
273.000 191.000 109.000 27.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 147.000 84.000 21.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 273.000 156.000 39.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 273.000 156.000 39.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000 301.000 172.000 43.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000 301.000 172.000 43.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 96.000 24.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 132.000 75.000 18.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 147.000 84.000 21.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 189.000 108.000 27.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 189.000 108.000 27.000
Xã Đức Huệ Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?