| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường A17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường Đ11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000 | 1.610.000 | 920.000 | 230.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường Chiu Liu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường Chiu Liu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |