| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Thuận | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Xã Hưng Thuận | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Hưng Thuận | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Hưng Thuận | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Hưng Thuận | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000 | 458.000 | 261.000 | 64.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Hồ Chí Minh Xã Hưng Thuận - Giáp ranh P.Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Hồ Chí Minh Xã Hưng Thuận - Giáp ranh P.Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Hồ Chí Minh Xã Hưng Thuận - Giáp ranh P.Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Kinh tế (đường nhựa) ĐT 789 (qua xã Hưng Thuận cũ) - Hết thửa 58, tờ bản đồ 35, xã Hưng Thuận (giáp ranh khu vực khai thác khoáng sản) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Phước-Sông Lô Kênh Đông (Cầu 3 Tấn) - Đường Sông Lô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Thuận Đường ĐT.789 - Đường Lộc Phước-Sông Lô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Thuận Đường ĐT.789 - Đường Lộc Phước-Sông Lô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Trung đường sông lô - kênh N23 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Trung đường sông lô - kênh N23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Mang Chà Đường nông trường - Ranh KCN Phước Đông - Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường nhà ông 6 Chinh Kênh Đông - Đường Mang Chà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Sóc Lào Đường Hương lộ 12 - Đường Cách mạng Miền Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000 | 452.000 | 258.000 | 64.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Sóc Lào Đường Hương lộ 12 - Đường Cách mạng Miền Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 516.000 | 295.000 | 73.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Sông Lô Đường ĐT 787B - Đường ĐT 789 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Sông Lô Đường ĐT 787B - Đường ĐT 789 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Sông Lô Đường ĐT 787B - Đường ĐT 789 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Thuận Lợi kênh N12 - kênh N14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Thuận Lợi kênh N12 - kênh N14 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Cỏ Đường 15 Cục - Kênh N18 (giáp ranh kp Lộc Hòa, phường Lộc Hưng cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Cỏ Đường 15 Cục - Kênh N18 (giáp ranh kp Lộc Hòa, phường Lộc Hưng cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 1 Đường nông trường - Kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000 | 493.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 1 Đường nông trường - Kênh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 1 Đường nông trường - Kênh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 2 Đường nông trường - Đường Mang Chà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000 | 493.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 2 Đường nông trường - Đường Mang Chà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Trảng Sa 2 Đường nông trường - Đường Mang Chà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Xóm Bến Đường ĐT.789 (cặp bên hông UBND xã Đôn Thuận cũ) - Sông Sài Gòn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000 | 452.000 | 258.000 | 64.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Xóm Bến Đường ĐT.789 (cặp bên hông UBND xã Đôn Thuận cũ) - Sông Sài Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 516.000 | 295.000 | 73.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Xóm Suối Đường ĐT.787B - Đường Hương lộ 12 (thuộc ấp Sóc Lào) và đường Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000 | 493.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Xóm Suối Đường ĐT.787B - Đường Hương lộ 12 (thuộc ấp Sóc Lào) và đường Hồ Chí Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Xóm Suối Đường ĐT.787B - Đường Hương lộ 12 (thuộc ấp Sóc Lào) và đường Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Hương lộ 12 Đường 789 Ngã 3 chợ Sóc Lào - Ranh KCN Phước Đông - Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Hương lộ 12 Đường 789 Ngã 3 chợ Sóc Lào - Ranh KCN Phước Đông - Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Hương lộ 12 Đường 789 Ngã 3 chợ Sóc Lào - Ranh KCN Phước Đông - Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường A17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường Đ11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường A17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường A17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường A17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |