| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang |
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Nút giao số 01 kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000 | 1.820.000 | 1.040.000 | 260.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã ba Long Cang kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000 | 1.820.000 | 1.040.000 | 260.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000 | 1.820.000 | 1.040.000 | 260.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.503.000 | 1.752.000 | 1.001.000 | 249.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835C Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 285.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.906.000 | 1.334.000 | 762.000 | 190.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.503.000 | 1.752.000 | 1.001.000 | 249.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.724.000 | 1.906.000 | 1.089.000 | 272.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.179.000 | 1.524.000 | 871.000 | 217.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 285.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường ấp 3 Tròn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Bờ cau ấp 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cầu Cau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Công Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường đê sông Trị Yên ấp 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |