| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mộc Hóa | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Mộc Hóa | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường 2/9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường 2/9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường 2/9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường bờ Bắc Cà Gừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường bờ Bắc Cà Gừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường cặp kênh trục II |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường cặp kênh trục II |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường cặp kênh trục II |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường cặp kênh trục II |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường Cây Cám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường Cây Cám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Võ Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Hồ Thị Rằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Khéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Võ Thị Tám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Hồ Thị Rằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Khéo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Võ Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Hồ Thị Rằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Khéo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa | Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |