| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Huỳnh Công Thân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Bùi Thị Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thiên Hộ Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Võ Thị Chưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thị Sử |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Phạm Thị Giỏi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Trần Văn Giàu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Hà Tây Giang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Hồng Sến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đặng Thị Mành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Lê Văn Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 |
| Xã Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Nguyễn Trung Trực Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Mộc Hóa | QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Mộc Hóa | QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Mộc Hóa | QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mộc Hóa |
QL 62 Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |