| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000 | 497.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000 | 88.000 | 50.000 | 12.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000 | 88.000 | 50.000 | 12.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000 | 88.000 | 50.000 | 12.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
180.000 | 126.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.736.000 | 1.215.000 | 694.000 | 173.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000 | 1.736.000 | 992.000 | 248.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000 | 1.736.000 | 992.000 | 248.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.984.000 | 1.388.000 | 793.000 | 198.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.991.000 | 1.393.000 | 796.000 | 198.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.845.000 | 1.991.000 | 1.138.000 | 284.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.276.000 | 1.592.000 | 910.000 | 227.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |