Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Nhơn Hòa Lập Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Nhơn Hòa Lập, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 157 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000 347.000 198.000 49.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
710.000 497.000 284.000 71.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
126.000 88.000 50.000 12.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
126.000 88.000 50.000 12.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
126.000 88.000 50.000 12.000
Xã Nhơn Hòa Lập Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 126.000 72.000 18.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.736.000 1.215.000 694.000 173.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.480.000 1.736.000 992.000 248.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.480.000 1.736.000 992.000 248.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.984.000 1.388.000 793.000 198.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 147.000 84.000 21.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.991.000 1.393.000 796.000 198.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.845.000 1.991.000 1.138.000 284.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 96.000 24.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 96.000 24.000
Xã Nhơn Hòa Lập ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.276.000 1.592.000 910.000 227.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?