| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
140.000 | 98.000 | 56.000 | 14.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000 | 217.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường số 1 Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường số 1 Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường số 1 Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường số 1 Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.545.000 | 4.581.000 | 2.618.000 | 654.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.953.000 | 6.267.000 | 3.581.000 | 895.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.350.000 | 6.545.000 | 3.740.000 | 935.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.232.000 | 7.162.000 | 4.092.000 | 1.023.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.480.000 | 5.236.000 | 2.992.000 | 748.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Lộ Bằng Lăng (Đường bờ Đông kênh Bằng Lăng) ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |