Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Nhơn Hòa Lập Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Nhơn Hòa Lập, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 157 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 98.000 56.000 14.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
310.000 217.000 124.000 31.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
248.000 173.000 99.000 24.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.323.000 926.000 529.000 132.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.323.000 756.000 189.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.323.000 756.000 189.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.312.000 3.018.000 1.724.000 431.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Xã Nhơn Hòa Lập Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000 3.449.000 1.971.000 492.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.545.000 4.581.000 2.618.000 654.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.953.000 6.267.000 3.581.000 895.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.312.000 3.018.000 1.724.000 431.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.350.000 6.545.000 3.740.000 935.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.232.000 7.162.000 4.092.000 1.023.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000 3.449.000 1.971.000 492.000
Xã Nhơn Hòa Lập Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.480.000 5.236.000 2.992.000 748.000
Xã Nhơn Hòa Lập Lộ Bằng Lăng (Đường bờ Đông kênh Bằng Lăng)
ĐT 837 - Cầu 7000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?