| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
67.000 | 46.000 | 26.000 | 6.000 |
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
97.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000 | 53.000 | 30.000 | 7.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
168.000 | 117.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000 | 134.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
417.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
477.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
148.000 | 103.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
284.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14B ĐH14 - ĐH17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14B ĐH14 - ĐH17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14B ĐH14 - ĐH17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14B ĐH14 - ĐH17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14B ĐH14 - ĐH17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 16 ĐT788B - ranh An Cơ cũ (cầu Bến Loan) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 16 ĐT788B - ranh An Cơ cũ (cầu Bến Loan) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 16 ĐT788B - ranh An Cơ cũ (cầu Bến Loan) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 16 ĐT788B - ranh An Cơ cũ (cầu Bến Loan) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 16 ĐT788B - ranh An Cơ cũ (cầu Bến Loan) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 17 ĐH5 - Bến Băng Dung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 5 ĐT788 - Cầu Cây Ổi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 5 ĐT788 - Cầu Cây Ổi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 5 ĐT788 - Cầu Cây Ổi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 5 ĐT788 - Cầu Cây Ổi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường Thạnh Tây - Hoà Hiệp cầu Suối Tre - Bến Năm Chỉ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường Thạnh Tây - Hoà Hiệp cầu Suối Tre - Bến Năm Chỉ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |