| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc |
Lộc Khê 18 Nhà ông Diện - Suối sộp Phước Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Trảng Bàng - Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Ranh Phường Gò Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Trảng Bàng - Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Ranh Phường Gò Dầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Trảng Bàng - Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Ranh Phường Gò Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh P.Trảng Bàng - Gia Lộc - Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh - Ranh Gia Lộc - An Tịnh (Kênh Gia Lâm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh P.Trảng Bàng - Gia Lộc - Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh - Ranh Gia Lộc - An Tịnh (Kênh Gia Lâm) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh - Ranh Gia Lộc - An Tịnh (Kênh Gia Lâm) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh - Ranh Gia Lộc - An Tịnh (Kênh Gia Lâm) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh P.Trảng Bàng - Gia Lộc - Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |