| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Gia Lộc | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Gia Lộc | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Gia Lộc | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Gia Lộc | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Gia Lộc | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường Gia Lộc | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.439.000 | 2.407.000 | 1.375.000 | 343.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.931.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 392.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bàu Chèo Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bàu Chèo Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bàu Đưng Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bàu Đưng Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cây Me Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 674.000 | 168.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cây Me Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000 | 1.688.000 | 964.000 | 241.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Cây Me Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Tân Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Tân Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Tân Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Tân Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm - Gia Tân Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 29 Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 29 Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 29 Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 29 Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 5 Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |