| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 5 Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 5 Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 5 Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Lâm 5 Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Tân 2 Đường 787B (Nhà nghỉ 7777) - Nhựa Gia Tân (bà 4 Cù) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Tân 2 Đường 787B (Nhà nghỉ 7777) - Nhựa Gia Tân (bà 4 Cù) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Tân 2 Đường 787B (Nhà nghỉ 7777) - Nhựa Gia Tân (bà 4 Cù) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Gia Tân 2 Đường 787B (Nhà nghỉ 7777) - Nhựa Gia Tân (bà 4 Cù) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
698.000 | 488.000 | 279.000 | 69.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
998.000 | 698.000 | 399.000 | 99.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.233.000 | 863.000 | 492.000 | 123.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.762.000 | 1.233.000 | 704.000 | 176.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.409.000 | 986.000 | 563.000 | 140.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000 | 339.000 | 193.000 | 48.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000 | 339.000 | 193.000 | 48.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000 | 485.000 | 277.000 | 69.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000 | 388.000 | 221.000 | 55.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000 | 388.000 | 221.000 | 55.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 91.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.315.000 | 920.000 | 526.000 | 131.000 |
| Phường Gia Lộc | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.052.000 | 736.000 | 420.000 | 104.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hồ Chí Minh Đường ĐT 782 - Suối Cao (Ranh Gia Lộc - Phước Đông cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hồ Chí Minh Ranh Lộc Hưng - Hưng Thuận - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hồ Chí Minh Ranh Lộc Hưng - Hưng Thuận - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hồ Chí Minh Đường ĐT 782 - Suối Cao (Ranh Gia Lộc - Phước Đông cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hồ Chí Minh Ranh Lộc Hưng - Hưng Thuận - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000 | 1.654.000 | 945.000 | 236.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000 | 1.323.000 | 756.000 | 188.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Gia Tân - Lộc Khê Đường nhựa Gia Tân (Nhà ông Nonl) - Đường Hương Lộ 2 (Nhà ông Khá) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Gia Tân - Lộc Khê Đường nhựa Gia Tân (Nhà ông Nonl) - Đường Hương Lộ 2 (Nhà ông Khá) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Gia Tân - Lộc Khê Đường nhựa Gia Tân (Nhà ông Nonl) - Đường Hương Lộ 2 (Nhà ông Khá) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Gia Tân - Lộc Khê Đường nhựa Gia Tân (Nhà ông Nonl) - Đường Hương Lộ 2 (Nhà ông Khá) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Liên Khu Gia Tân - Tân Lộc Đường Nhựa Gia Tân (Chùa Phước Thạnh) - Đường 787B (nhà thầy Minh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Liên Khu Gia Tân - Tân Lộc Đường Nhựa Gia Tân (Chùa Phước Thạnh) - Đường 787B (nhà thầy Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Liên Khu Gia Tân - Tân Lộc Đường Nhựa Gia Tân (Chùa Phước Thạnh) - Đường 787B (nhà thầy Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Liên Khu Gia Tân - Tân Lộc Đường Nhựa Gia Tân (Chùa Phước Thạnh) - Đường 787B (nhà thầy Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Trát - Gia Tân ĐT 782 (Gần Trạm y tế) - Đường Nhựa Gia Tân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Trát - Gia Tân ĐT 782 (Gần Trạm y tế) - Đường Nhựa Gia Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Trát - Lộc Khê - Gia Tân (Đường vào Thiền Viện Trúc Lâm) ĐT 782 (nhà bà Út Sữa) - Đường Nhựa Gia Tân (nhà Út Đỏ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |