| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 |
| Phường Tân An |
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000 | 966.000 | 552.000 | 138.000 |
| Phường Tân An |
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000 | 772.000 | 441.000 | 110.000 |