Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Tân An Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân An, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 303 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân An Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.580.000 2.506.000 1.432.000 358.000
Phường Tân An Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000 1.799.000 1.028.000 257.000
Phường Tân An Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.864.000 2.004.000 1.145.000 286.000
Phường Tân An Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.056.000 1.439.000 822.000 205.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000 666.000 380.000 95.000
Phường Tân An Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000 666.000 380.000 95.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000 770.000 440.000 110.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000 770.000 440.000 110.000
Phường Tân An Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000 872.000 498.000 124.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000 872.000 498.000 124.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.001.000 572.000 143.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.001.000 572.000 143.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000 996.000 569.000 142.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000 996.000 569.000 142.000
Phường Tân An Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000 800.000 457.000 114.000
Phường Tân An Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000 911.000 520.000 130.000
Phường Tân An Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000 1.302.000 744.000 186.000
Phường Tân An Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000 1.041.000 595.000 148.000
Phường Tân An Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000 911.000 520.000 130.000
Phường Tân An Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000 1.302.000 744.000 186.000
Phường Tân An Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000 1.041.000 595.000 148.000
Phường Tân An Đường từ cầu Ông Thơ đến đường Huỳnh Thị Lung
Cầu Ông Thơ - Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000 1.190.000 680.000 170.000
Phường Tân An Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000 1.190.000 680.000 170.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000 1.190.000 680.000 170.000
Phường Tân An Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000 1.190.000 680.000 170.000
Phường Tân An Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.401.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.303.000 1.612.000 921.000 230.000
Phường Tân An Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.303.000 1.612.000 921.000 230.000
Phường Tân An Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000 2.401.000 1.372.000 343.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 2.303.000 1.316.000 329.000
Phường Tân An Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 2.303.000 1.316.000 329.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000 1.701.000 972.000 243.000
Phường Tân An Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000 1.701.000 972.000 243.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000 1.360.000 777.000 194.000
Phường Tân An Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000 1.360.000 777.000 194.000
Phường Tân An Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.744.000 1.920.000 1.097.000 274.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000
Phường Tân An Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000
Phường Tân An Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000
Phường Tân An Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?