| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ) Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 358.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ) Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ) Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.864.000 | 2.004.000 | 1.145.000 | 286.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ) Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 110.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 110.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2 Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.001.000 | 572.000 | 143.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.001.000 | 572.000 | 143.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Phường Tân An |
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Tân An |
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Phường Tân An |
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Phường Tân An |
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Tân An |
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Phường Tân An |
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Phường Tân An |
Đường từ cầu Ông Thơ đến đường Huỳnh Thị Lung Cầu Ông Thơ - Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |