| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.645.000 | 1.151.000 | 658.000 | 164.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.350.000 | 1.645.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.880.000 | 1.316.000 | 752.000 | 188.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |
| Phường Tân An | Nguyễn Văn Rành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 |
| Phường Tân An | Nguyễn Văn Rành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.816.000 | 4.071.000 | 2.326.000 | 581.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.065.000 | 1.445.000 | 826.000 | 206.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.810.000 | 1.967.000 | 1.124.000 | 281.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.360.000 | 1.652.000 | 944.000 | 236.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 |
| Phường Tân An |
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Phường Tân An |
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Phường Tân An |
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Phường Tân An |
Phan Đông Sơ Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.304.000 | 2.312.000 | 1.321.000 | 330.000 |
| Phường Tân An |
Phan Đông Sơ Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.720.000 | 3.304.000 | 1.888.000 | 472.000 |
| Phường Tân An |
Phan Đông Sơ Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.776.000 | 2.643.000 | 1.510.000 | 377.000 |
| Phường Tân An |
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi) Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 |
| Phường Tân An |
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi) Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000 | 966.000 | 552.000 | 138.000 |
| Phường Tân An |
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi) Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000 | 772.000 | 441.000 | 110.000 |
| Phường Tân An |
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Phường Tân An |
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Phường Tân An |
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa) Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa) Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Phường Tân An |
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa) Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |