| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.781.000 | 4.746.000 | 2.712.000 | 677.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.688.000 | 6.781.000 | 3.875.000 | 968.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000 | 7.875.000 | 4.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000 | 5.424.000 | 3.100.000 | 774.000 |
| Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000 | 5.424.000 | 3.100.000 | 774.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000 | 3.980.000 | 2.275.000 | 568.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000 | 5.687.000 | 3.250.000 | 812.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 4.549.000 | 2.600.000 | 649.000 |
| Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |