| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
282.000 | 197.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Tân Ninh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
404.000 | 282.000 | 161.000 | 40.000 |
| Phường Tân Ninh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
323.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Phường Tân Ninh |
Dương Minh Châu (Đường F) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Dương Minh Châu (Đường F) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Dương Minh Châu (Đường F) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.281.000 | 2.296.000 | 1.312.000 | 327.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.688.000 | 3.281.000 | 1.875.000 | 468.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.624.000 | 1.500.000 | 374.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000 | 3.691.000 | 2.109.000 | 527.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.533.000 | 5.273.000 | 3.013.000 | 753.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.026.000 | 4.218.000 | 2.410.000 | 602.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.433.000 | 3.103.000 | 1.773.000 | 443.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.334.000 | 4.433.000 | 2.533.000 | 633.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.067.000 | 3.546.000 | 2.026.000 | 506.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.821.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 481.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000 | 4.821.000 | 2.755.000 | 688.000 |
| Phường Tân Ninh | Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.510.000 | 3.856.000 | 2.204.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.425.000 | 18.497.000 | 10.570.000 | 2.642.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.750.000 | 26.425.000 | 15.100.000 | 3.775.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.200.000 | 21.140.000 | 12.080.000 | 3.020.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.062.000 | 16.843.000 | 9.625.000 | 2.405.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.375.000 | 24.062.000 | 13.750.000 | 3.437.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.500.000 | 19.249.000 | 11.000.000 | 2.749.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000 | 9.187.000 | 5.250.000 | 1.312.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.750.000 | 13.125.000 | 7.500.000 | 1.875.000 |
| Phường Tân Ninh | Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 10.500.000 | 6.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000 | 6.430.000 | 3.675.000 | 918.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000 | 9.187.000 | 5.250.000 | 1.312.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.349.000 | 4.200.000 | 1.049.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Văn Lý (Đường L) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Văn Lý (Đường L) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đặng Văn Lý (Đường L) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Tân Ninh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Tân Ninh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 10.500.000 | 6.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Tân Ninh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.451.000 | 1.015.000 | 580.000 | 144.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000 | 1.451.000 | 829.000 | 207.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.659.000 | 1.160.000 | 663.000 | 165.000 |
| Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường 2 Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000 | 3.062.000 | 1.750.000 | 437.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường 2 Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000 | 4.375.000 | 2.500.000 | 625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường 2 Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000 | 7.533.000 | 4.305.000 | 1.075.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000 | 8.609.000 | 4.920.000 | 1.229.000 |