Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Tân Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.370 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân Ninh Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.879.000 5.515.000 3.151.000 787.000
Phường Tân Ninh Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.257.000 7.879.000 4.502.000 1.125.000
Phường Tân Ninh Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.005.000 6.303.000 3.601.000 900.000
Phường Tân Ninh Đường B
Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.125.000 4.287.000 2.450.000 612.000
Phường Tân Ninh Đường B
Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 6.125.000 3.500.000 875.000
Phường Tân Ninh Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.879.000 5.515.000 3.151.000 787.000
Phường Tân Ninh Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.257.000 7.879.000 4.502.000 1.125.000
Phường Tân Ninh Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.005.000 6.303.000 3.601.000 900.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.625.000 16.537.000 9.450.000 2.362.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
33.750.000 23.625.000 13.500.000 3.375.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.000.000 18.900.000 10.800.000 2.700.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.500.000 22.750.000 13.000.000 3.250.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 18.200.000 10.400.000 2.600.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 18.200.000 10.400.000 2.600.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.625.000 6.737.000 3.850.000 962.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.750.000 9.625.000 5.500.000 1.375.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.937.000 7.655.000 4.375.000 1.093.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.625.000 10.937.000 6.250.000 1.562.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 8.749.000 5.000.000 1.249.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.500.000 22.750.000 13.000.000 3.250.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 18.200.000 10.400.000 2.600.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 18.200.000 10.400.000 2.600.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 7.000.000 4.000.000 1.000.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.691.000 2.583.000 1.476.000 368.000
Phường Tân Ninh Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.273.000 3.691.000 2.109.000 527.000
Phường Tân Ninh Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.218.000 2.952.000 1.687.000 421.000
Phường Tân Ninh Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 7.000.000 4.000.000 1.000.000
Phường Tân Ninh Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 7.000.000 4.000.000 1.000.000
Phường Tân Ninh Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000 353.000 202.000 50.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
404.000 282.000 161.000 40.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000 536.000 306.000 76.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.096.000 767.000 438.000 109.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.096.000 767.000 438.000 109.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
876.000 613.000 350.000 87.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.034.000 723.000 413.000 102.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.182.000 827.000 472.000 117.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.816.000 1.271.000 726.000 181.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.595.000 1.816.000 1.038.000 259.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.076.000 1.452.000 830.000 207.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
709.000 496.000 283.000 70.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.014.000 709.000 405.000 101.000
Phường Tân Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 80.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?