| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường 9A Trường Chinh Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.879.000 | 5.515.000 | 3.151.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường 9A Trường Chinh Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.257.000 | 7.879.000 | 4.502.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường 9A Trường Chinh Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.005.000 | 6.303.000 | 3.601.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường B Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường B Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.879.000 | 5.515.000 | 3.151.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.257.000 | 7.879.000 | 4.502.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.005.000 | 6.303.000 | 3.601.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.625.000 | 16.537.000 | 9.450.000 | 2.362.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.750.000 | 23.625.000 | 13.500.000 | 3.375.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.000.000 | 18.900.000 | 10.800.000 | 2.700.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000 | 22.750.000 | 13.000.000 | 3.250.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000 | 22.750.000 | 13.000.000 | 3.250.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.691.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 368.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000 | 3.691.000 | 2.109.000 | 527.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.218.000 | 2.952.000 | 1.687.000 | 421.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường E Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường E Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường E Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000 | 353.000 | 202.000 | 50.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
404.000 | 282.000 | 161.000 | 40.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000 | 536.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.096.000 | 767.000 | 438.000 | 109.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.096.000 | 767.000 | 438.000 | 109.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
876.000 | 613.000 | 350.000 | 87.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.034.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.182.000 | 827.000 | 472.000 | 117.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000 | 1.271.000 | 726.000 | 181.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000 | 1.816.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.076.000 | 1.452.000 | 830.000 | 207.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
709.000 | 496.000 | 283.000 | 70.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.014.000 | 709.000 | 405.000 | 101.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 80.000 |