| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước | Đường Đỗ Văn Đây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Đỗ Văn Đây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000 | 2.385.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Đông Nhất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Đông Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Đông Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Đông Nhì |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Giáp ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Giáp ĐH 24 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000 | 714.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân) Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |