| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.276.000 | 2.293.000 | 1.310.000 | 327.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.680.000 | 3.276.000 | 1.872.000 | 468.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000 | 2.727.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân ĐH 21 đến cầu Bà Cai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân ĐH 21 đến cầu Bà Cai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000 | 714.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000 | 2.385.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000 | 5.963.000 | 3.407.000 | 851.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000 | 8.519.000 | 4.868.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000 | 8.519.000 | 4.868.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000 | 6.815.000 | 3.894.000 | 973.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu cư xá Ngân hàng Đường Trần Phú - Cuối cư xá Ngân hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.263.000 | 2.984.000 | 1.705.000 | 426.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu cư xá Ngân hàng Đường Trần Phú - Cuối cư xá Ngân hàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 |
| Xã Cần Đước | Khu dân cư Chợ Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Đước | Khu dân cư Chợ Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Đước | Khu dân cư Chợ Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000 | 8.942.000 | 5.110.000 | 1.277.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.250.000 | 12.775.000 | 7.300.000 | 1.825.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000 | 8.523.000 | 4.870.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.600.000 | 10.220.000 | 5.840.000 | 1.460.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Mặt tiền QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000 | 8.942.000 | 5.110.000 | 1.277.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Mặt tiền QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.250.000 | 12.775.000 | 7.300.000 | 1.825.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000 | 8.523.000 | 4.870.000 | 1.217.000 |