| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000 | 740.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |