| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cầu Khởi | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Cầu Khởi | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
887.000 | 620.000 | 354.000 | 88.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH1 ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH2 Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Đường ĐT 784B - Kênh TN- 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000 | 452.000 | 258.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH3 Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH4 Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000 | 452.000 | 258.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH4 Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐH5 Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
887.000 | 620.000 | 354.000 | 88.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |