Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Cầu Khởi Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 118 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Cầu Khởi Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
169.000 118.000 67.000 16.000
Xã Cầu Khởi Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 169.000 96.000 24.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Đường ĐT 784B - Kênh TN- 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?