| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (ĐH Cầu Khởi - Thạnh Đức) Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000 | 1.164.000 | 665.000 | 165.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 Đường số 13 - cầu Cầu Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.536.000 | 1.775.000 | 1.014.000 | 253.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000 | 1.311.000 | 749.000 | 186.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000 | 1.873.000 | 1.070.000 | 267.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 Đường số 13 - cầu Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.899.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT784 Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000 | 1.498.000 | 856.000 | 213.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
397.000 | 277.000 | 158.000 | 39.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
454.000 | 317.000 | 181.000 | 44.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000 | 536.000 | 306.000 | 76.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
613.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 255.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
442.000 | 309.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cầu Khởi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000 | 353.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
Đường khu E Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |