| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh - Cây xăng 94 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.999.000 | 1.399.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.326.000 | 2.328.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.080.000 | 2.856.000 | 1.632.000 | 408.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Ngã 3 Vịnh - Kênh tiêu T13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Kênh TN 1716 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.540.000 | 1.778.000 | 1.015.000 | 253.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.175.000 | 2.222.000 | 1.269.000 | 317.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.175.000 | 2.222.000 | 1.269.000 | 317.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Kênh TN 1716 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.629.000 | 2.540.000 | 1.451.000 | 362.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Kênh TN 1716 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.903.000 | 2.032.000 | 1.160.000 | 289.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.628.000 | 2.540.000 | 1.451.000 | 362.000 |
| Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.628.000 | 2.540.000 | 1.451.000 | 362.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Các xã cũ còn lại) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Các xã cũ còn lại) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
183.000 | 128.000 | 72.000 | 17.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000 | 172.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 |
| Xã Châu Thành | Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 |