Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Châu Thành Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Châu Thành, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 148 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Châu Thành Lê Thị Mới
Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000 2.528.000 1.444.000 361.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.932.000 1.352.000 772.000 193.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.932.000 1.352.000 772.000 193.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh - Cây xăng 94
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.999.000 1.399.000 799.000 199.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.033.000 723.000 413.000 102.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.856.000 1.999.000 1.142.000 285.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.856.000 1.999.000 1.142.000 285.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.326.000 2.328.000 1.330.000 332.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.080.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.476.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000 3.612.000 2.064.000 516.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.208.000 1.545.000 883.000 220.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân) - Kênh TN 17 - 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.248.000 873.000 499.000 124.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Châu Thành - Tân Ninh (Cống kênh Bình Trung) - Ngã 3 đường liên xã Châu Thành - Phường Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.264.000 2.284.000 1.305.000 326.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Kênh TN 17 - 6 - Ranh Châu Thành - Trà Vong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Châu Thành Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.801.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Xã Châu Thành Tỉnh Lộ 788
Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Xã Châu Thành Tỉnh Lộ 788
Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Xã Châu Thành Tỉnh Lộ 788
Ngã 3 Vịnh - Kênh tiêu T13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Xã Châu Thành Tỉnh Lộ 788
Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Xã Châu Thành Tỉnh Lộ 788
Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Kênh TN 1716
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.540.000 1.778.000 1.015.000 253.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.175.000 2.222.000 1.269.000 317.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.175.000 2.222.000 1.269.000 317.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Kênh TN 1716
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.629.000 2.540.000 1.451.000 362.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Kênh TN 1716
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.903.000 2.032.000 1.160.000 289.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.184.000 3.628.000 2.073.000 518.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
Hết đường nhựa vào nhà thờ Cao Xá - Cuối đường Võ Thị Sáu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.628.000 2.540.000 1.451.000 362.000
Xã Châu Thành Võ Thị Sáu
ĐT 781 - Giáp đường Hoàng Lê Kha
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.628.000 2.540.000 1.451.000 362.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Các xã cũ còn lại) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
229.000 160.000 91.000 22.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Các xã cũ còn lại) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
183.000 128.000 72.000 17.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
172.000 120.000 68.000 16.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
246.000 172.000 98.000 24.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 137.000 78.000 19.000
Xã Châu Thành Xã Châu Thành (Thị trấn Châu Thành cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 137.000 78.000 19.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?