| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
698.000 | 488.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Hương lộ 9 (Huyện 9) Ngã 4 Tam Hạp - Đường 786 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Hương lộ 9 (Huyện 9) Ngã 4 Tam Hạp - Đường 786 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 - Cổng C SƯ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Cổng C SƯ 5 - Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Đường 781 (Ngã 4 Tam Hạp) - Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 - Cổng C SƯ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Cổng C SƯ 5 - Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường liên xã Châu Thành - Hảo Đước Đường 781 - Hết đường nhựa (cách Trường mẫu giáo Trí Bình 100 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường liên xã Châu Thành - Hảo Đước Đường 781 - Hết đường nhựa (cách Trường mẫu giáo Trí Bình 100 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường liên xã Châu Thành - Hảo Đước Đường 781 - Hết đường nhựa (cách Trường mẫu giáo Trí Bình 100 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường liên xã Châu Thành - Hảo Đước Đường 781 - Hết đường nhựa (cách Trường mẫu giáo Trí Bình 100 mét) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Trưng Nữ Vương Giáp ranh phường Tân Ninh - Giáp Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Trưng Nữ Vương Giáp ranh phường Tân Ninh - Giáp Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Trương Văn Chẩn Hoàng Lê Kha - Ranh giữa xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Tổ điện Thái Bình - Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Tổ điện Thái Bình - Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Chợ Cao xá và cách chợ Cao xá 100 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.700.000 | 8.190.000 | 4.680.000 | 1.170.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.488.000 | 5.241.000 | 2.995.000 | 748.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Chợ Cao xá và cách chợ Cao xá 100 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Hết nhà thờ Phú Ninh - Hết đường nhựa Lê Thị Mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |