| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo | Đường Lê Văn Hiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Lê Văn Hiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Lê Văn Tánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Lê Văn Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Lê Văn Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Phước Sanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Phước Sanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thành Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thành Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Thị Điểm ĐT.832 - đường kết nối đường Nguyễn Thị Điểm và đường Nguyễn Văn Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Thị Điểm Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Thị Điểm ĐT.832 - đường kết nối đường Nguyễn Thị Điểm và đường Nguyễn Văn Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Thị Điểm ĐT.832 - đường kết nối đường Nguyễn Thị Điểm và đường Nguyễn Văn Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thị Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
812.000 | 568.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thị Lầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thị Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
928.000 | 649.000 | 371.000 | 92.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thị Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Thị Truyện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Bê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Bê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Bê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Bê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Bung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Côn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Côn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Côn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Côn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Dè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Dè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Dè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Dè |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Văn Đực ĐT 833D - Đường Lê Công Hầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Văn Đực ĐT 833D - Đường Lê Công Hầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Nguyễn Văn Tiết |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phạm Văn Cáo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phạm Văn Cáo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phạm Văn Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phạm Văn Ngự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phạm Văn Xìa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Phan Văn Phèn ĐT.833B - Đường Lê Văn Tánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Phan Văn Phèn ĐT.833B - Đường Lê Văn Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Phan Văn Phèn ĐT.833B - Đường Lê Văn Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phan Văn Thê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Phan Văn Thê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |