| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Trần Bá Ân ĐT 833D - Đường Cầu Tràm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Trần Bá Ân ĐT 833D - Đường Cầu Tràm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Thị Bông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Thị Bông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Thị Bông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Thị Bông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Trần Văn Đinh Đường Hà Văn Sáu - Đường Đồng Văn Sở |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Văn Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trần Văn Hai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trương Văn Dầy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Trương Văn Dầy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào bến đò An Lái Từ ĐT 832 - ranh Khu công nghiệp An Nhựt Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.771.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào bến đò An Lái Từ ĐT 832 - ranh Khu công nghiệp An Nhựt Tân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.530.000 | 1.771.000 | 1.012.000 | 253.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào bến đò An Lái Từ ĐT 832 - ranh Khu công nghiệp An Nhựt Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.024.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường vào cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo ĐT 833B - cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.421.000 | 994.000 | 568.000 | 142.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường vào cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo ĐT 833B - cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường vào cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo ĐT 833B - cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000 | 5.544.000 | 3.168.000 | 792.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000 | 5.544.000 | 3.168.000 | 792.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.336.000 | 4.435.000 | 2.534.000 | 633.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Võ Ngọc Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Võ Ngọc Quang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Đường Võ Ngọc Quang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.097.000 | 4.267.000 | 2.438.000 | 609.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.249.000 | 2.974.000 | 1.699.000 | 424.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.915.000 | 4.140.000 | 2.366.000 | 591.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.070.000 | 4.249.000 | 2.428.000 | 607.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.710.000 | 6.097.000 | 3.484.000 | 871.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.450.000 | 5.915.000 | 3.380.000 | 845.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.968.000 | 4.877.000 | 2.787.000 | 696.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.856.000 | 3.399.000 | 1.942.000 | 485.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.760.000 | 4.732.000 | 2.704.000 | 676.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Lộ Đăng Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Lộ Đăng Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Ranh xã Bình Đức và xã Nhựt Tảo - Đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000 | 3.278.000 | 1.873.000 | 468.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |