Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Châu Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 146 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Châu Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.180.000 2.226.000 1.272.000 318.000
Xã Tân Châu Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.544.000 1.780.000 1.017.000 254.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.926.000 1.348.000 770.000 192.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.752.000 1.926.000 1.100.000 275.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.201.000 1.540.000 880.000 220.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.201.000 1.540.000 880.000 220.000
Xã Tân Châu ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.304.000 1.612.000 921.000 230.000
Xã Tân Châu ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
Xã Tân Châu ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
Xã Tân Châu ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
Xã Tân Châu ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Xã Tân Châu ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
921.000 644.000 368.000 92.000
Xã Tân Châu ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Xã Tân Châu ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.996.000 6.297.000 3.598.000 899.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.852.000 8.996.000 5.140.000 1.285.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.281.000 7.196.000 4.112.000 1.028.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000 693.000 396.000 98.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000 693.000 396.000 98.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Xã Tân Châu Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000 792.000 452.000 112.000
Xã Tân Châu Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000 740.000 422.000 105.000
Xã Tân Châu Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Tân Châu Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
208.000 145.000 83.000 20.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
298.000 208.000 119.000 29.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
365.000 255.000 146.000 36.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
526.000 368.000 210.000 52.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 41.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000 204.000 116.000 28.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000 204.000 116.000 28.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
318.000 222.000 127.000 31.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 330.000 189.000 46.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000 318.000 182.000 45.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 472.000 270.000 67.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 472.000 270.000 67.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 377.000 216.000 53.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
519.000 363.000 207.000 51.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
838.000 586.000 335.000 83.000
Xã Tân Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
838.000 586.000 335.000 83.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?