| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Bùi Thị Xuân Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.180.000 | 2.226.000 | 1.272.000 | 318.000 |
| Xã Tân Châu |
Bùi Thị Xuân Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.926.000 | 1.348.000 | 770.000 | 192.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000 | 8.996.000 | 5.140.000 | 1.285.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000 | 7.196.000 | 4.112.000 | 1.028.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000 | 740.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000 | 208.000 | 119.000 | 29.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000 | 255.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000 | 368.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 41.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000 | 222.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 189.000 | 46.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 377.000 | 216.000 | 53.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000 | 363.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
838.000 | 586.000 | 335.000 | 83.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
838.000 | 586.000 | 335.000 | 83.000 |