Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Châu Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 146 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Châu Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000 2.083.000 1.190.000 297.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
705.000 493.000 282.000 70.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000 617.000 352.000 88.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 882.000 504.000 126.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.888.000 3.421.000 1.955.000 488.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000 1.911.000 1.092.000 273.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000 1.911.000 1.092.000 273.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.900.000 2.730.000 1.560.000 390.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.984.000 4.888.000 2.793.000 698.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.120.000 2.184.000 1.248.000 312.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.587.000 3.910.000 2.234.000 558.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000 693.000 396.000 98.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Xã Tân Châu Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000 792.000 452.000 112.000
Xã Tân Châu Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.982.000 1.387.000 792.000 198.000
Xã Tân Châu Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.832.000 1.982.000 1.132.000 283.000
Xã Tân Châu Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.265.000 1.585.000 905.000 226.000
Xã Tân Châu Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.996.000 6.297.000 3.598.000 899.000
Xã Tân Châu Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.852.000 8.996.000 5.140.000 1.285.000
Xã Tân Châu Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.281.000 7.196.000 4.112.000 1.028.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000 2.822.000 1.612.000 403.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.308.000 5.115.000 2.923.000 730.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.760.000 4.032.000 2.304.000 576.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.440.000 7.308.000 4.176.000 1.044.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.608.000 3.225.000 1.843.000 460.000
Xã Tân Châu Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.352.000 5.846.000 3.340.000 835.000
Xã Tân Châu Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.586.000 3.210.000 1.834.000 458.000
Xã Tân Châu Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.210.000 2.247.000 1.283.000 320.000
Xã Tân Châu Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.586.000 3.210.000 1.834.000 458.000
Xã Tân Châu Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.241.000 3.668.000 2.096.000 524.000
Xã Tân Châu Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.668.000 2.568.000 1.467.000 366.000
Xã Tân Châu Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 375.000 93.000
Xã Tân Châu Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 375.000 93.000
Xã Tân Châu Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Xã Tân Châu Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000 740.000 422.000 105.000
Xã Tân Châu Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Tân Châu Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
106.000 74.000 42.000 10.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
166.000 116.000 66.000 16.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
166.000 116.000 66.000 16.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 132.000 76.000 18.000
Xã Tân Châu Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 132.000 76.000 18.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?