| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Đường N7 Đoạn từ chợ - Đường D4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000 | 493.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.888.000 | 3.421.000 | 1.955.000 | 488.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000 | 1.911.000 | 1.092.000 | 273.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000 | 1.911.000 | 1.092.000 | 273.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.900.000 | 2.730.000 | 1.560.000 | 390.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.984.000 | 4.888.000 | 2.793.000 | 698.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.120.000 | 2.184.000 | 1.248.000 | 312.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.587.000 | 3.910.000 | 2.234.000 | 558.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.982.000 | 1.387.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.832.000 | 1.982.000 | 1.132.000 | 283.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.265.000 | 1.585.000 | 905.000 | 226.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000 | 8.996.000 | 5.140.000 | 1.285.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000 | 7.196.000 | 4.112.000 | 1.028.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000 | 5.115.000 | 2.923.000 | 730.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.608.000 | 3.225.000 | 1.843.000 | 460.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.352.000 | 5.846.000 | 3.340.000 | 835.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000 | 3.210.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000 | 3.210.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.241.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.668.000 | 2.568.000 | 1.467.000 | 366.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 375.000 | 93.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 375.000 | 93.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000 | 740.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000 | 116.000 | 66.000 | 16.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000 | 116.000 | 66.000 | 16.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 132.000 | 76.000 | 18.000 |
| Xã Tân Châu | Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 132.000 | 76.000 | 18.000 |